Nghĩa của từ "be saved from extinction" trong tiếng Việt

"be saved from extinction" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be saved from extinction

US /bi seɪvd frʌm ɪkˈstɪŋk.ʃən/
UK /bi seɪvd frəm ɪkˈstɪŋk.ʃən/
"be saved from extinction" picture

Cụm từ

được cứu khỏi sự tuyệt chủng

to be prevented from dying out completely or ceasing to exist

Ví dụ:
The giant panda was saved from extinction through dedicated conservation efforts.
Gấu trúc khổng lồ đã được cứu khỏi sự tuyệt chủng nhờ những nỗ lực bảo tồn tận tụy.
Many ancient languages are struggling to be saved from extinction.
Nhiều ngôn ngữ cổ đang đấu tranh để được cứu khỏi sự tuyệt chủng.